베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "vốn chủ sở hữu" (1)
vốn chủ sở hữu
영어
구equity capital, owner's equity
Vốn chủ sở hữu chiếm 20% tổng vốn đầu tư của dự án.
Equity capital accounts for 20% of the project's total investment.
관련 단어 "vốn chủ sở hữu" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "vốn chủ sở hữu" (1)
Vốn chủ sở hữu chiếm 20% tổng vốn đầu tư của dự án.
Equity capital accounts for 20% of the project's total investment.
